Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaique Pereira Azarias
Daniel Junior
Chiheb Labidi
Pablo Ruan
Francisco Goncalves
Lenny Vallier
Lucas Eduardo Santos Joao
Lenny Vallier
2 - 1 Chiheb Labidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.51 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ