Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Rio Ave hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Nobrega
Vitor Gomes
Aderllan Leandro de Jesus Santos
Joao Graca
Andre Pereira
Hernani Jorge Santos Fortes
Bruno Ventura
Nuno Namora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 20 | Nelson Luz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 22 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 19 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 40 | 7.33 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.09 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.37 | |
| 9 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.21 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ