Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Jose Miguel da Rocha Fonte
Cher Ndour
1 - 2 Ricardo Jorge Luz Horta
Ricardo Jorge Luz Horta Goal awarded
Sikou Niakate
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Simon Banza
2 - 3 Marcos Paulo Mesquita Lopes
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Vitor Carvalho Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andrew Filipe Bras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 79 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 1 | 52 | 7.23 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 1 | 5 | 52 | 6.49 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 45 | 6.69 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 39 | 5.97 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 53 | 6.72 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 8 | 1 | 62 | 6.46 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 50 | 6.86 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.03 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 8.27 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 6.38 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 44 | 7.54 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 51 | 7.02 | |
| 10 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ