Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày 17/02/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bright Akwo Arrey-Mbi
Robson Bambu
Robson Bambu
Diego Rodrigues
Uros Racic
Gabri Martinez
Joao Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.72 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 36 | 6.48 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 33 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ