Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày 28/02/2023 lúc 04:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sikou Niakate
Vitor Tormena
Sikou Niakate
Sikou Niakate Card changed
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Andre Castro Pereira
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
André Filipe Horta
Alvaro Djalo
Alvaro Djalo
2 - 1 Alvaro Djalo

Alvaro Djalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andrew Filipe Bras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 0 | 65 | 6.04 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 68 | 6.63 | |
| 98 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 9 | Alisson Pelegrini Safira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 15 | 7.98 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 21 | 5.91 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 20 | Nelson Luz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 13 | Andre Fonseca Amaro | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 2 | 69 | 7.55 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 1 | 75 | 6.63 | |
| 80 | Daniel Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 59 | 7.28 | |
| 72 | Afonso Manuel Abreu De Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 35 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Andre Castro Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 27 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 6.65 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 7 | 0 | 52 | 5.97 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.64 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 7 | 32 | 7.03 | |
| 19 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 21 | 5.75 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 4.81 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 5 | 74 | 6.83 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 8 | 1 | 82 | 6.51 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 55 | 6.73 | |
| 7 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.17 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ