Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga
Gabri Martinez
Amine El Ouazzani
Rodrigo Zalazar
Gabriel Moscardo
Pau Victor Delgado
Gustaf Lagerbielke
Diego Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 5.76 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 22 | Fabio Blanco | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 13 | Joao Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 31 | 6.42 | |
| 4 | Oscar Rivas Viondi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 11 | Gustavo Silva | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 25 | 6.64 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 6 | Matija Mitrovic | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 7.55 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 88 | Miguel Nogueira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 48 | Noah Saviolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 63 | 6.76 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Forward | 4 | 3 | 5 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 69 | 6.92 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 6 | 73 | 6.8 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 69 | 6.24 | |
| 77 | Gabri Martinez | Forward | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ