Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vitoria Guimaraes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting CP hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vitoria Guimaraes vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Viktor Gyokeres
1 - 2 Viktor Gyokeres
Hidemasa Morita
Maximiliano Araujo
1 - 3 Viktor Gyokeres
Viktor Gyokeres
Joao Simoes
Maximiliano Araujo
Jeremiah St. Juste
Conrad Harder Weibel Schandorf
Ivan Fresneda Corraliza
Ivan Fresneda Corraliza
4 - 4 Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 6.68 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 15 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 6 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 22 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 86 | Michel Dieu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 6.22 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 8.32 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ