Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vizela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vizela vs Moreirense hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vizela vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vizela vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Dlopst
Kobamelo Kodisang
Godfried Frimpong
Jeremy Antonisse
Wallisson Luiz
Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 25 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 34 | Pedro Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 12 | Rafael Bustamante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 8 | Alexis Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.49 | |
| 6 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.84 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 6 | 17 | 6.62 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.84 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.84 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ