Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vizela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vizela vs Portimonense hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vizela vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vizela vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sylvester Jasper penaltyNotAwarded.false
0 - 1 Carlinhos
0 - 2 Ronie Edmundo Carrillo Morales
Paulo Estrela Moreira Alves
Goncalo Costa
Zinho
Moustapha Seck
2 - 3 Carlinhos
Carlinhos
Dener Gomes Clemente
Paulinho
Igor Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.49 | |
| 3 | Bruno Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 5.61 | |
| 12 | Rafael Bustamante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 22 | Aleksandar Busnic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 28 | 6.37 | |
| 29 | Alberto Soro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 99 | Samuel Essende | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 6 | Matheus Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 43 | 5.56 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Defender | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 35 | 5.98 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 17 | Matias Lacava | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 79 | Nuno Moreira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 29 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 11 | Carlinhos | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 7.19 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 19 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.41 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 18 | Goncalo Costa | Defender | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 25 | 7.23 | |
| 43 | Alemao | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 27 | Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 77 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ