Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vizela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vizela vs Sporting CP hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vizela vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vizela vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Goncalo Inacio
Ricardo Esgaio Souza
Matheus Reis de Lima
Goncalo Inacio
Marcus Edwards
Youssef Chermiti
Hector Bellerin
1 - 2 Ivanildo Jorge Mendes Fernandes(OW)
Nuno Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 8 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 14 | Igor de Carvalho Juliao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 4 | Ivanildo Jorge Mendes Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 19 | Alexis Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 9 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 7.27 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.63 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 1 | 0 | 59 | 5.96 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 54 | 6.99 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.67 | |
| 84 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ