Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vojvodina Novi Sad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Driton Camaj
0 - 2 Stefan Stanisavljevic
Filip Backulja
Semir Alic
Vieiri Kotzebue
Dominic Sadi
0 - 3 Driton Camaj
Luka Bijelovic
Veljko Mirosavic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 18 | Njegos Petrovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.4 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 8 | 0 | 57 | 5.3 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 2 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 38 | 69.09% | 3 | 4 | 80 | 6.6 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Dragan Kokanovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Petar Sukacev | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 3 | 73 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 41 | 9.4 | |
| 8 | Abdulsamed Abdullahi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 28 | Luka Bijelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 44 | 8.5 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 3 | 50 | 7.5 | |
| 14 | Semir Alic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Vieiri Kotzebue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Filip Backulja | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 30 | Dominic Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 8 | 44 | 7.9 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ