Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar, 22h00 ngày 21/02

Vòng 24
22:00 ngày 21/02/2026
Vojvodina Novi Sad
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Novi Pazar
Địa điểm: Karadorde Stadium
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.95
+0.75
0.81
O 2.5
0.81
U 2.5
0.95
1
1.57
X
3.80
2
5.75
Hiệp 1
-0.25
0.82
+0.25
1.00
O 1
0.84
U 1
0.96

VĐQG Serbia » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Phút
Novi Pazar Novi Pazar
10'
match goal 0 - 1 Driton Camaj
Kiến tạo: Stefan Stanisavljevic
45'
match goal 0 - 2 Stefan Stanisavljevic
Kiến tạo: Ivan Davidovic
Petar Sukacev
Ra sân: Djordje Crnomarkovic
match change
46'
Vukan Savicevic match yellow.png
57'
Vando Felix
Ra sân: Milan Kolarevic
match change
59'
Dragan Kokanovic
Ra sân: Vukan Savicevic
match change
59'
John Mary
Ra sân: Aleksa Vukanovic
match change
59'
65'
match yellow.png Filip Backulja
Marko Velickovic
Ra sân: Milutin Vidosavljevic
match change
74'
74'
match change Semir Alic
Ra sân: Zoran Alilovic
74'
match change Vieiri Kotzebue
Ra sân: Stefan Stanisavljevic
74'
match change Dominic Sadi
Ra sân: Filip Backulja
77'
match goal 0 - 3 Driton Camaj
Kiến tạo: Dominic Sadi
85'
match change Luka Bijelovic
Ra sân: Driton Camaj
89'
match change Veljko Mirosavic
Ra sân: Nemanja Miletic II

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vojvodina Novi Sad VS Novi Pazar

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar Novi Pazar
16
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạm lỗi
 
12
13
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
9
34
 
Ném biên
 
24
467
 
Số đường chuyền
 
259
76%
 
Chuyền chính xác
 
63%
126
 
Pha tấn công
 
98
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
0.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.98
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
33
 
Số quả tạt chính xác
 
6
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
18
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Petar Sukacev
20
Dragan Kokanovic
28
John Mary
7
Vando Felix
24
Marko Velickovic
1
Matija Gocmanac
16
Mihai Butean
11
Marko Mladenovic
34
Slobodan Medojevic
4
Marko Poletanovic
36
Damjan Dokanovic
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad 4-2-3-1
4-2-3-1 Novi Pazar Novi Pazar
12
Rosic
23
Cunha
5
Crnomark...
6
Tanjga
22
Nikolic
8
Savicevi...
18
Petrovic
21
Kolarevi...
55
Vidosavl...
77
Randelov...
9
Vukanovi...
1
Samcovic
15
Backulja
4
Hadzimuj...
23
Marinkov...
3
II
16
Togbe
24
Davidovi...
8
Abdullah...
31
Alilovic
10
2
Camaj
18
Stanisav...

Substitutes

14
Semir Alic
9
Vieiri Kotzebue
30
Dominic Sadi
28
Luka Bijelovic
20
Veljko Mirosavic
12
Miloje Prekovic
29
Jovan Manev
21
Mihajlo Petkovic
11
Anes Rusevic
Đội hình dự bị
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Petar Sukacev 27
Dragan Kokanovic 20
John Mary 28
Vando Felix 7
Marko Velickovic 24
Matija Gocmanac 1
Mihai Butean 16
Marko Mladenovic 11
Slobodan Medojevic 34
Marko Poletanovic 4
Damjan Dokanovic 36
Vojvodina Novi Sad Novi Pazar
14 Semir Alic
9 Vieiri Kotzebue
30 Dominic Sadi
28 Luka Bijelovic
20 Veljko Mirosavic
12 Miloje Prekovic
29 Jovan Manev
21 Mihajlo Petkovic
11 Anes Rusevic

Dữ liệu đội bóng:Vojvodina Novi Sad vs Novi Pazar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 15.67
7.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.33
57.67% Kiểm soát bóng 35.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.6
4.3 Sút trúng cầu môn 4.8
11.6 Phạm lỗi 11.9
5.2 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 1.6
43.3% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vojvodina Novi Sad (26trận)
Chủ Khách
Novi Pazar (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
2
HT-H/FT-T
3
0
4
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
6
1
1
HT-B/FT-B
2
3
3
3

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 1 0 0 52 42 80.77% 2 0 64 7
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 34 5.9
28 John Mary Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 1 0 10 6.1
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 2 0 0 17 13 76.47% 0 2 27 6.3
18 Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự 3 0 2 59 55 93.22% 2 1 73 7.3
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 20 5.4
77 Lazar Randelovic Cánh phải 3 1 1 32 21 65.63% 8 0 57 5.3
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 50 34 68% 2 1 79 6.6
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 1 0 2 55 38 69.09% 3 4 80 6.6
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 0 0 2 21 17 80.95% 6 0 41 6.2
24 Marko Velickovic Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.5
20 Dragan Kokanovic Tiền vệ công 3 2 1 14 13 92.86% 2 2 23 6.8
21 Milan Kolarevic Cánh trái 0 0 1 21 12 57.14% 1 0 30 6.4
7 Vando Felix Cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 1 0 14 6.6
27 Petar Sukacev Cánh trái 2 0 0 28 21 75% 4 1 47 6.7
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 2 0 1 58 42 72.41% 0 3 73 6.3

Novi Pazar Novi Pazar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Nemanja Miletic II Hậu vệ cánh trái 0 0 1 21 17 80.95% 2 2 45 7.2
10 Driton Camaj Cánh trái 2 2 1 18 14 77.78% 3 1 41 9.4
8 Abdulsamed Abdullahi Cánh trái 1 0 0 15 11 73.33% 0 2 40 6.7
28 Luka Bijelovic Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.5
23 Jovan Marinkovic Trung vệ 0 0 0 22 16 72.73% 0 2 44 8.5
1 Zeljko Samcovic Thủ môn 0 0 0 33 14 42.42% 0 3 50 7.5
14 Semir Alic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 0 0 14 6.6
9 Vieiri Kotzebue Cánh trái 0 0 0 6 6 100% 0 1 12 6.5
15 Filip Backulja Trung vệ 0 0 0 15 5 33.33% 0 1 37 6.8
30 Dominic Sadi Cánh phải 0 0 2 11 10 90.91% 0 0 18 6.7
18 Stefan Stanisavljevic Tiền đạo cắm 2 2 1 22 8 36.36% 0 8 44 7.9
24 Ivan Davidovic Cánh phải 2 1 1 22 13 59.09% 0 1 34 7
31 Zoran Alilovic Tiền vệ công 0 0 1 16 10 62.5% 1 0 26 6.3
16 Skima Togbe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 20 68.97% 0 1 40 6.9
4 Ahmed Hadzimujovic Trung vệ 0 0 0 19 12 63.16% 0 2 33 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ