Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs AFC Ajax hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kenneth Taylor
0 - 2 Chuba Akpom
0 - 3 Brian Brobbey
Branco van den Boomen
Steven Berghuis
0 - 4 Kenneth Taylor
Silvano Vos
Kian Fitz-Jim
Julian Rijkhoff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.79 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 1 | 93 | 6.1 | |
| 8 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 46 | 5.98 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 69 | 6.07 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 24 | Achraf Douiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 16 | Imran Nazih | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 22 | 6.12 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 7.08 | |
| 51 | Myron Mau-Asam | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 78 | 69 | 88.46% | 5 | 0 | 88 | 7.3 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 46 | 8.35 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 73 | 6.46 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 34 | 8.57 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 68 | 6.93 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 48 | 8.15 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 69 | 7.03 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 96 | 7.42 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 2 | 108 | 7.1 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 19 | Julian Rijkhoff | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 55 | 7.08 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 2 | 66 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ