Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs AFC Ajax hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Moro Prescoli
Oliver Edvardsen
1 - 1 Ko Itakura
Josip Sutalo
Davy Klaassen
Mika Godts
Wout Weghorst
Lucas Oliveira Rosa
Rayane Bounida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Joel Ideho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 99 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Gibson Yah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 21 | 42.86% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Nick Verschuren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 5 | Precious Ugwu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 9 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 7 | 37 | 6.2 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 3 | 73 | 7.6 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 46 | 8.5 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 129 | 117 | 90.7% | 0 | 1 | 138 | 7.3 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ