Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ibrahim Sadiq
Mexx Meerdink
Mees de Wit
1 - 2 Troy Parrott
Zico Buurmeester
Isak Jensen
Peer Koopmeiners
Mateo Chavez Garcia
Troy Parrott
Zico Buurmeester
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 66 | 8.2 | |
| 17 | Joel Ideho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 8 | Gibson Yah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 22 | 55% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 0 | 87 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Isak Jensen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 2 | 1 | 2 | 50 | 47 | 94% | 5 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 2 | 101 | 7 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 1 | 1 | 106 | 7.5 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ