Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs FC Utrecht hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nick Viergever Card changed
Nick Viergever
Souffian El Karouani
Isac Lidberg
Oscar Luigi Fraulo
Yannick Leliendal
Mats Seuntjens
Anthony Descotte
Jens Toornstra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 5 | 61 | 6.99 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 43 | 7.05 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 6.43 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 22 | 6.47 | |
| 36 | Milan de Haan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 14 | Garang Kuol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.05 | |
| 26 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 44 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.18 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 20 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 17 | 6.45 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 36 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ