Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs Feyenoord hôm nay ngày 04/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Hancko
Ondrej Lingr
Bart Nieuwkoop
Leo Sauer
Ramiz Zerrouki
Ayase Ueda
Timon Wellenreuther
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.36 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.63 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 14 | 6.35 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ