Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristoffer Peterson
0 - 1 Iago Cordoba Kerejeta
Siemen Voet
Ragnar Oratmangoen
Oguzhan Ozyakup
Iago Cordoba Kerejeta
Alessio da Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 64 | 6.24 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 7 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 52 | 6.55 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 53 | 6 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 69 | 6.04 | |
| 8 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 50 | 6.23 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 73 | 6.54 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 50 | 7.27 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 35 | 6.31 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 99 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.01 | |
| 19 | Arianit Ferati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.28 | |
| 21 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 7.07 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 26 | 7.82 | |
| 34 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 46 | 7.55 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ