Volendam
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.75 0.80
u 0.92
2.20
2.55
3.60
-0 1.00
+0 1.03
1.25 1.02
u 0.68
2.65
3.1
2.28
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Gladon
Mohammed Amine Ihattaren
0 - 2 Dimitrios Limnios
Yassin Oukili
Kristoffer Peterson
Shawn Adewoye
Justin Hubner
Luka Tunjic
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 8 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 6 | Alex Plat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 99 | Anthony Descotte | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 8 | Gibson Yah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 20 | 6.35 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 2 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 2 | 91 | 6.83 | |
| 23 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 55 | 6.54 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 5 | 71 | 7.29 | |
| 5 | Precious Ugwu | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 6.27 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 4 | 2 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 8 | 31 | 7.97 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 8.62 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 35 | 7.97 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 46 | 6.56 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 6.71 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 45 | 6.75 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ