Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sontje Hansen
0 - 2 Kodai Sano
0 - 3 Sylla Sow
Youri Baas
Koki Ogawa
Tjaronn Chery
Lars Olden Larsen
Rober Gonzalez
1 - 4 Rober Gonzalez
Brayann Pereira
2 - 5 Lars Olden Larsen
Rober Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 51 | 6.25 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 5.87 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 10 | 8 | 80% | 12 | 0 | 34 | 7.24 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 5.38 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 34 | 6.01 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 7.15 | |
| 26 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 27 | Quincy Hoeve | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.18 | ||
| 7 | Zach Booth | Forward | 4 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 30 | Safouane Karim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 3 | 1 | 96 | 6.87 | |
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 88 | 87 | 98.86% | 0 | 1 | 100 | 7.17 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 104 | 98.11% | 0 | 5 | 116 | 7.26 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 7.65 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 0 | 74 | 7.66 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 73 | 6.78 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 21 | 8 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 27 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ