Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Volendam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Volendam vs PEC Zwolle hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Volendam vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Volendam vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thijs Oosting
1 - 1 Kaj de Rooij
David Voute
Tristan Gooijer
Dylan Mbayo
Tristan Gooijer
Tristan Gooijer Penalty cancelled
Jadiel Pereira da Gama
Thomas Buitink
Jadiel Pereira da Gama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Joel Ideho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Nick Verschuren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Precious Ugwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 11 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Shola Shoretire | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ