V-Varen Nagasaki
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.25 0.78
u 0.89
2.04
3.40
3.15
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 1.00
u 0.80
2.75
4
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yu Hashimoto
Sonosuke Sato
Kohei Okuno
Kazuki Fujimoto
Hanan Saniburaun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 25 | Kazuki Kushibiki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 5 | 73 | 6.9 | |
| 4 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 59 | 8 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 7 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 66 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 4 | 46 | 6.3 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 17 | Akino Hiroki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 47 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 18 | Sonosuke Sato | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 32 | Hanan Saniburaun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ