V-Varen Nagasaki
-0 1.04
+0 0.80
2.5 0.90
u 0.90
2.53
2.36
3.40
-0 1.04
+0 0.78
1 0.86
u 0.92
3.33
2.9
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sung-jun Yoon
1 - 1 Okugawa Masaya
Fuchi Honda
Ryuma Nakano
1 - 2 Henrique Trevisan
Joao Pedro Mendes Santos
Gustavo Bonatto Barreto
Temma Matsuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Kushibiki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 22 | 43.14% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Masahiro Sekiguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 7 | 83 | 8.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 99 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 35 | 70% | 3 | 0 | 87 | 6.1 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 81 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ