Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VVV Venlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VVV Venlo vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VVV Venlo vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VVV Venlo vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ro-Zangelo Daal
Julian Oerip
Sem Dekkers
0 - 2 Yoel van den Ban
Kevin Toppenberg
Saviola Simons
0 - 3 Yoel van den Ban
Bendeguz Kovacs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 2 | 67 | 6.3 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 31 | Michael Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Joep Kluskens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 36 | 7.6 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 61 | 6 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 6 | 0 | 81 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 81 | 7.8 | |
| 12 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 20 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 33 | 9.1 | |
| 8 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 5 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 17 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 7 | Jasper Hartog | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 15 | Saviola Simons | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 25 | 54.35% | 0 | 1 | 54 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ