Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wales 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wales vs Armenia hôm nay ngày 17/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wales vs Armenia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wales vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas Zelarrayan
1 - 2 Grant Leon Mamedova
Varazdat Haroyan
Vahan Bichakhchyan
1 - 3 Grant Leon Mamedova
Grant Leon Mamedova
Nair Tiknizyan
2 - 4 Lucas Zelarrayan
Norberto Briasco
Ognjen Cancarevic
Styopa Mkrtchyan
Artur Serobyan
Norberto Briasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.34 | |
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 3 | 74 | 6.17 | |
| 19 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.11 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 33 | 75% | 5 | 0 | 70 | 5.94 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 5 | 34 | 6.21 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 0 | 49 | 7.55 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 5.09 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 35 | 7.89 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 50 | 5.8 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 69 | 6.93 | |
| 5 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 74 | 6.57 | |
| 16 | Joseff Morrell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Brennan Johnson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 7.12 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Artak Dashyan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 44 | 7.01 | |
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 21 | 6.15 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 55 | 6.78 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 9.77 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 14 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 2 | 70 | 7.48 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 0 | 67 | 7.49 | |
| 6 | Uguchukwu Iwu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 54 | 7.72 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 9 | Artur Serobyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 17 | Grant Leon Mamedova | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 8.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ