Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wales vs Croatia hôm nay ngày 16/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wales vs Croatia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wales vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domagoj Vida
Josip Stanisic
Mario Pasalic
Dion Drena Beljo
Borna Sosa
2 - 1 Mario Pasalic
Marcelo Brozovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 22 | 6.66 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 5 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 3 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 22 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.24 | |
| 14 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 18 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 4 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 69 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ