Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wales vs Latvia hôm nay ngày 29/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wales vs Latvia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wales vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladislavs Sorokins
Raivis Jurkovskis
Alvis Jaunzems
Antonijs Cernomordijs
Arturs Zjuzins
Renars Varslavans
Raimonds Krollis
Aleksejs Saveljevs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 63 | 55 | 87.3% | 2 | 0 | 74 | 6.84 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 4 | 0 | 85 | 6.53 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 32 | 7.27 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 61 | 7.18 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 7.57 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 11 | 0 | 48 | 7.33 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 95 | 6.69 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 78 | 7.14 | |
| 5 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 2 | 84 | 7.08 | |
| 16 | Joseff Morrell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 1 | 82 | 7.14 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.25 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 2 | 2 | 136 | 7.83 | |
| 4 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 1 | Pavels Steinbors | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 17 | Arturs Zjuzins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 3 | Marcis Oss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 47 | 6.58 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 6.87 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 2 | Vladislavs Sorokins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 8 | 35 | 6.76 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 6 | Kristers Tobers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 4 | Renars Varslavans | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ