Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 22/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Altay Bayindi
Yusuf Yazici
Zeki Celik
Yusuf Yazici
Kenan Yildiz
1 - 1 Yusuf Yazici
Zeki Celik
Kaan Ayhan
Muhammed Kerem Akturkoglu
Salih Ozcan
Altay Bayindi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.71 | |
| 2 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.96 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 9 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.47 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 61 | 6.34 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.07 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | ||
| 11 | Yusuf Yazici | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | ||
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 5 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 12 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 21 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.47 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ