Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Walsall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Accrington Stanley hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isaac Heath
Donald Love
Isaac Sinclair
Conor Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 35 | 6.73 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 27 | 6.66 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 5 | 36 | 6.93 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 6.69 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 1 | 4 | 40 | 6.99 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 13 | 41.94% | 6 | 6 | 64 | 7.48 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 2 | 33 | 7.31 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 1 | 33 | 7.11 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 4 | 32 | 6.89 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 46 | 6.47 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 49 | 6.68 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 32 | 6.67 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 11 | 58 | 8.51 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 2 | 0 | 88 | 7.31 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 4 | 47 | 6.45 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 2 | 49 | 6.32 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 6 | 82 | 7.17 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 2 | 43 | 7.02 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ