Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Walsall vs Accrington Stanley, 22h00 ngày 24/01

Vòng 28
22:00 ngày 24/01/2026
Walsall
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Accrington Stanley
Địa điểm: Bescot Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.89
+0.5
0.95
O 2.5
0.93
U 2.5
0.75
1
1.78
X
3.40
2
4.30
Hiệp 1
-0.25
1.06
+0.25
0.78
O 0.75
0.65
U 0.75
1.14

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Accrington Stanley hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Walsall vs Accrington Stanley

Walsall Walsall
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
Connor Barrett match yellow.png
8'
Brandon Comley match yellow.png
24'
30'
match yellow.png Isaac Heath
Aden Flint match yellow.png
42'
Charlie Lakin
Ra sân: Alex Pattison
match change
65'
Courtney Clarke
Ra sân: Jamie Jellis
match change
65'
Priestley Farquharson match yellow.png
67'
69'
match yellow.png Donald Love
74'
match yellow.png Isaac Sinclair
Aaron Loupalo
Ra sân: Daniel Kanu
match change
78'
Aaron Pressley
Ra sân: Jamille Matt
match change
78'
79'
match change Conor Grant
Ra sân: Seamus Conneely
Aaron Loupalo match yellow.png
89'
Albert Adomah
Ra sân: Connor Barrett
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Walsall VS Accrington Stanley

Walsall Walsall
Accrington Stanley Accrington Stanley
9
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
18
5
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
3
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
72
 
Đánh đầu
 
64
3
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
5
16
 
Long pass
 
25
8
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
34
 
Đánh đầu thành công
 
34
2
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
1
27
 
Ném biên
 
37
204
 
Số đường chuyền
 
374
47%
 
Chuyền chính xác
 
67%
87
 
Pha tấn công
 
93
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
21
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
28
 
Phá bóng
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Albert Adomah
11
Aaron Loupalo
19
Aaron Pressley
8
Charlie Lakin
17
Courtney Clarke
35
Kacper Lopata
12
Sam Hornby
Walsall Walsall 3-1-4-2
3-4-2-1 Accrington Stanley Accrington Stanley
1
Roberts
30
Weir
4
Flint
6
Farquhar...
14
Comley
18
Harper
23
Pattison
22
Jellis
2
Barrett
15
Kanu
9
Matt
13
Wright
2
Love
5
Rawson
17
Matthews
38
OBrien
28
Conneely
11
Sinclair
30
Heath
7
Whalley
10
Henderso...
8
Madden

Substitutes

4
Conor Grant
1
Michael Kelly
18
Charlie Caton
20
Charlie Brown
39
Josh Woods
24
Luke Butterfield
3
Freddie Sass
Đội hình dự bị
Walsall Walsall
Albert Adomah 37
Aaron Loupalo 11
Aaron Pressley 19
Charlie Lakin 8
Courtney Clarke 17
Kacper Lopata 35
Sam Hornby 12
Walsall Accrington Stanley
4 Conor Grant
1 Michael Kelly
18 Charlie Caton
20 Charlie Brown
39 Josh Woods
24 Luke Butterfield
3 Freddie Sass

Dữ liệu đội bóng:Walsall vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.67
2 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 12.33
3 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 3
42% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 0.8
2.8 Sút trúng cầu môn 4.7
11.6 Phạm lỗi 10.1
4.1 Phạt góc 5.6
1.7 Thẻ vàng 1.8
40.1% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Walsall (38trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
8
5
HT-H/FT-T
0
4
1
0
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
3
3
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
4
2
HT-B/FT-B
3
7
2
2

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.14
4 Aden Flint Trung vệ 1 1 0 27 13 48.15% 0 3 35 6.73
9 Jamille Matt Tiền đạo cắm 0 0 1 11 5 45.45% 0 4 27 6.66
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 9 42.86% 1 5 36 6.93
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 16 6.26
23 Alex Pattison Midfielder 3 0 0 13 9 69.23% 0 3 26 6.69
6 Priestley Farquharson Trung vệ 1 0 0 17 5 29.41% 1 4 40 6.99
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.97
30 Evan Weir Hậu vệ cánh trái 1 0 2 31 13 41.94% 6 6 64 7.48
18 Vincent Harper Tiền vệ trái 0 0 1 7 3 42.86% 3 2 33 7.31
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 1 0 1 3 1 33.33% 0 0 15 6.4
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 24 7 29.17% 0 1 33 7.11
11 Aaron Loupalo Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 5.84
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 2 1 0 17 10 58.82% 2 1 32 6.88
2 Connor Barrett Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 9 56.25% 4 4 32 6.89
17 Courtney Clarke Tiền vệ trụ 0 0 1 4 3 75% 3 0 13 6.17

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 1 1 1 31 25 80.65% 6 1 46 6.47
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 39 28 71.79% 0 2 49 6.68
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 2 1 2 20 11 55% 0 5 32 6.67
4 Conor Grant Tiền vệ trụ 0 0 1 8 6 75% 1 1 10 6.25
5 Farrend Rawson Trung vệ 1 0 0 33 24 72.73% 0 11 58 8.51
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 1 0 0 48 36 75% 2 0 88 7.31
10 Alex Henderson Tiền vệ công 4 0 0 30 18 60% 2 4 47 6.45
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 19 65.52% 3 2 49 6.32
17 Devon Matthews Trung vệ 0 0 0 52 36 69.23% 0 6 82 7.17
11 Isaac Sinclair Tiền vệ phải 1 0 3 24 13 54.17% 2 2 43 7.02
30 Isaac Heath Cánh trái 1 1 0 31 21 67.74% 1 0 40 6.2
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 0 37 6.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ