Walsall
+0.5 0.90
-0.5 0.88
2 0.87
u 0.85
4.05
1.88
2.90
+0.25 0.90
-0.25 1.12
0.75 0.79
u 0.91
4.2
2.71
1.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Cambridge United hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Cambridge United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sullay KaiKai
Dominic Ball
Shayne Lavery
Ben Purrington
James Brophy
Adam Mayor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 24 | 6.46 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.84 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 45 | 7.11 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 3 | 51 | 6.79 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 9 | 6.36 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 22 | 6.88 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 3 | 1 | 63 | 6.86 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 7 | 25 | 6.54 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 38 | 7.04 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 38 | 7.11 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 1 | 61 | 7.23 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 33 | 6.34 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 57 | 6.46 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 20 | 6.71 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 4 | 69 | 7.07 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 5 | 78 | 7.19 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 59 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ