Walsall
-0.25 1.08
+0.25 0.70
2.25 0.83
u 0.89
2.32
2.62
3.20
-0 1.08
+0 1.03
1 1.01
u 0.69
2.91
3.45
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Fleetwood Town hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mark Helm
Shaun Rooney
Detlef Esapa Osong
Matthew Virtue-Thick
Owen Devonport
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 45 | 6.41 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 12 | Sam Hornby | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 52 | 6.87 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 8 | 23 | 6.68 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 7 | 1 | 84 | 6.91 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 48 | 6.23 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 46 | 6.79 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 39 | 6.72 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 7.59 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 40 | 7.17 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 41 | 7.19 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ