Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Walsall
Pen [0-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Walsall vs Leicester City hôm nay ngày 25/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Walsall vs Leicester City tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Walsall vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Buonanotte
Jordan Ayew
Bilal El Khannouss
Kasey McAteer
Oliver Skipp
Caleb Okoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 39 | Danny Johnson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 39 | 6.54 | |
| 21 | Taylor Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 30 | Evan Weir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 16 | Ronan Maher | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.78 | |
| 7 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 21 | 6.65 | |
| 24 | Harry Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 38 | 7.37 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 0 | 45 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 89 | 89% | 0 | 1 | 109 | 7.26 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 112 | 102 | 91.07% | 5 | 1 | 136 | 7.77 | |
| 1 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 8.67 | |
| 29 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.78 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 2 | 88 | 7.68 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 89 | 90.82% | 0 | 4 | 116 | 7.57 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 5 | 1 | 83 | 6.88 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 2 | 69 | 7.16 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ