Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Waterford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Derry City hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carl Winchester
1 - 1 Gavin Whyte
1 - 2 Michael Duffy
Cameron Dummigan
Jamie Stott
Sam Todd
Adam Frizzell
Mark Connolly
Michael Duffy
Sam Todd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 3 | 1 | 3 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 10 | Matthew Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 8 | James Olayinka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 5 | Grant Horton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 3 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 3 | Ryan Burke | Defender | 0 | 0 | 3 | 56 | 29 | 51.79% | 1 | 2 | 79 | 6.9 | |
| 99 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 20 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Kyle White | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 4 | 39 | 6.9 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robbie Benson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Mark Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 1 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 26 | 8.1 | |
| 17 | Adam Frizzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 24 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 48 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ