Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Waterford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Drogheda United hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darragh Markey
Josh Thomas
Davis Warren
Paul Doyle
Jack Stretton
Luke Heeney
Conor Kane
Thomas Oluwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 8 | James Olayinka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 17 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Grant Horton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 4 | 4 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Ryan Burke | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 99 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 1 | 48 | 8.5 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 20 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 12 | 4 | 40 | 7 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 63 | 7.5 | |
| 16 | Kyle White | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7.4 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 5 | 64 | 7.5 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 5 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 6 | Paul Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 2 | 4 | 6.8 | |
| 14 | Jack Stretton | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 8 | 40 | 6.6 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 49 | 7.2 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ