Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Waterford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Galway United hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stephen Walsh
Rob Slevin
Conor McCormack
Bobby Burns
Axel Piesold
Aaron Bolger
Colm Horgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Darragh Leahy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | James Olayinka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 17 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Grant Horton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Ryan Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Kyle White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 7.7 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 1 | 24 | 7 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 5 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 9 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ