Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Waterford United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Shelbourne hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Martin
William Jarvis
Rodrigo Freitas
William Jarvis
Maill Lundgren
Sean Gannon
Sean Boyd
Sean Boyd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Cian Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 42 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 60 | 6.7 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 7.8 | |
| 16 | Odhran Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 8 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ