Waterford United
-0.5 0.88
+0.5 0.93
0.5 4.35
u 0.15
13.00
23.00
1.02
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.78
u 1.03
2.4
4.33
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Waterford United vs Sligo Rovers hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Waterford United vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Waterford United vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ciaron Harkin
Gareth McElroy
Gareth McElroy
Jad Hakiki
Daire Patton
Jeannot Esua
Ryan O'Kane
Carl McHugh
Kyle McDonagh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 21 | 6.1 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 22 | 13 | 59.09% | 11 | 3 | 47 | 8.2 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 3 | 6 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Mai Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 6 | 45 | 7.4 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 6 | 45 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ