Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Birmingham City hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cody Drameh
Lee Buchanan
Krystian Bielik
Jay Stansfield
Ivan Sunjic
Koji Miyoshi
Juninho Bacuna
Jordan James
Emmanuel Longelo
Lee Buchanan
Emmanuel Longelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 70 | 6.72 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 39 | 6.45 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 5.98 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 42 | James Morris | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 48 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.93 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 26 | 6.72 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 3 | Lee Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.89 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.73 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 36 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ