Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Ohashi
Todd Cantwell
Danny Batth
Arnor Sigurdsson
John Buckley
Joe Rankin-Costello
Tyrhys Dolan
Callum Brittain
Dominic Hyam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7.05 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 4 | 61 | 6.96 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 66 | 7.29 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 7.11 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 53 | 6.11 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 40 | 5.58 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 1 | 75 | 6.69 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 21 | John Buckley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Owen Beck | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 52 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ