Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Bristol City hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haydon Roberts
Scott Twine
Fally Mayulu
Scott Twine
George Earthy
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 8.09 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.53 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 57 | 6.87 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 36 | 6.74 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 2 | 38 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 37 | 5.72 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 58 | 6.33 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 2 | 2 | 65 | 6.53 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 33 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ