Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Bristol City hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cameron Pring
0 - 2 Wesley Hoedt(OW)
1 - 3 Mark Sykes
Matthew James
Andreas Weimann
Nahki Wells
1 - 4 Andreas Weimann
Harry Cornick
Sam Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 5.96 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 65 | 5.86 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 5.98 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 43 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.82 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 7.8 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 1 | 33 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ