Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Bristol City hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Scott Twine
Anis Mehmeti
Yu Hirakawa
Emil Ris Jakobsen
Leo Pecover
Olly Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 3 | 29 | 7.63 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 67 | 6.57 | |
| 29 | Jeremy Petris | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.39 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 6.76 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 64 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.02 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 34 | 7.57 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 9 | Fally Mayulu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ