Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Cardiff City hôm nay ngày 20/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kion Etete
1 - 2 Cedric Kipre
Kion Etete
1 - 3 Sory Kaba
Joe Ralls
Callum ODowda
Romaine Sawyers
Connor Wickham
Mark Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 4 | 116 | 6.8 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 14 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 73 | 6.2 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 84 | 6.4 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 98 | 85 | 86.73% | 0 | 2 | 124 | 8 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 57 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 1 | 79 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connor Wickham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 1 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Callum ODowda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 29 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Cedric Kipre | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 37 | 8.1 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Kion Etete | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 6 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ