Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Derby County hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Clarke
Callum Elder
Bobby Clark
Carlton Morris
Derry John Murkin
Oscar Luigi Fraulo
Cruz Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.72 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 7 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 49 | 7.16 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 62 | 6.66 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 7.18 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 34 | 7.22 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 23 | 7.85 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 74 | 8.2 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 6 | 103 | 6.9 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 46 | 6.22 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 59 | 5.86 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 85 | 6.56 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 31 | 5.96 | |
| 54 | Cruz Allen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ