Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Watford vs Derby County, 22h00 ngày 21/02

Vòng 33
22:00 ngày 21/02/2026
Watford
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Derby County
Địa điểm: Vicarage Road Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.96
+0.25
0.94
O 2.25
0.79
U 2.25
0.95
1
1.94
X
3.35
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.25
+0.25
0.68
O 0.75
0.72
U 0.75
1.19

Hạng nhất Anh » 34

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Derby County hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Watford vs Derby County

Watford Watford
Phút
Derby County Derby County
Luca Kjerrumgaard 1 - 0 match goal
5'
Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Othmane Maamma
match change
23'
23'
match yellow.png Matthew Clarke
Giorgi Chakvetadze match yellow.png
52'
55'
match yellow.png Callum Elder
62'
match change Bobby Clark
Ra sân: David Ozoh
62'
match change Carlton Morris
Ra sân: Rhian Brewster
62'
match change Derry John Murkin
Ra sân: Callum Elder
Kwadwo Baah
Ra sân: Nestory Irankunda
match change
68'
Mamadou Doumbia
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
match change
68'
78'
match change Oscar Luigi Fraulo
Ra sân: Ben Brereton
Mamadou Doumbia match yellow.png
83'
Marc Joel Bola
Ra sân: Kwadwo Baah
match change
85'
Matthew Pollock
Ra sân: Saba Goglichidze
match change
86'
90'
match change Cruz Allen
Ra sân: Lewis Travis
Mamadou Doumbia 2 - 0
Kiến tạo: Marc Joel Bola
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Watford VS Derby County

Watford Watford
Derby County Derby County
18
 
Tổng cú sút
 
5
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
33
 
Đánh đầu
 
33
1
 
Cứu thua
 
6
22
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
0
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
16
5
 
Cản sút
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
34
359
 
Số đường chuyền
 
425
78%
 
Chuyền chính xác
 
84%
86
 
Pha tấn công
 
123
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.57
 
Cú sút trúng đích
 
0.17
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
9
 
Số quả tạt chính xác
 
19
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
35
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Giorgi Chakvetadze
20
Mamadou Doumbia
16
Marc Joel Bola
34
Kwadwo Baah
6
Matthew Pollock
17
Pierre Ekwah
15
Edoardo Bove
7
Thomas Ince
12
Nathan Baxter
Watford Watford 4-2-3-1
4-2-3-1 Derby County Derby County
1
Selvik
21
Mfuni
3
Goglichi...
25
Abankwah
2
Ngakia
23
Mendy
10
Louza
42
Maamma
39
Kayembe
66
Irankund...
9
Kjerrumg...
31
Vickers
23
Ward
28
Sanderso...
5
Clarke
20
Elder
18
Ozoh
27
Travis
25
Brereton
19
Szmodics
10
Brewster
7
Agyemang

Substitutes

29
Oscar Luigi Fraulo
9
Carlton Morris
2
Derry John Murkin
42
Bobby Clark
54
Cruz Allen
12
Richard ODonnell
3
Craig Forsyth
37
Owen Eames
44
Isaac Gordon
Đội hình dự bị
Watford Watford
Giorgi Chakvetadze 8
Mamadou Doumbia 20
Marc Joel Bola 16
Kwadwo Baah 34
Matthew Pollock 6
Pierre Ekwah 17
Edoardo Bove 15
Thomas Ince 7
Nathan Baxter 12
Watford Derby County
29 Oscar Luigi Fraulo
9 Carlton Morris
2 Derry John Murkin
42 Bobby Clark
54 Cruz Allen
12 Richard ODonnell
3 Craig Forsyth
37 Owen Eames
44 Isaac Gordon

Dữ liệu đội bóng:Watford vs Derby County

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 13.33
4 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2
47.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 3.9
9.7 Phạm lỗi 12.9
5.5 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 2.3
51.3% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Watford (36trận)
Chủ Khách
Derby County (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
2
3
HT-H/FT-T
2
3
3
3
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
3
2
2
2
HT-B/FT-B
2
0
3
6

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 22 18 81.82% 0 0 30 6.96
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 0 37 7.08
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 1 1 1 28 28 100% 0 0 41 6.9
16 Marc Joel Bola Hậu vệ cánh trái 0 0 1 3 1 33.33% 0 0 4 6.72
39 Edo Kayembe Tiền vệ trụ 7 1 2 30 22 73.33% 0 2 49 7.16
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 3 0 0 44 40 90.91% 4 0 62 6.66
6 Matthew Pollock Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.13
34 Kwadwo Baah Cánh trái 0 0 1 5 4 80% 0 2 12 6.5
2 Jeremy Ngakia Hậu vệ cánh phải 1 1 1 29 21 72.41% 1 2 55 8.1
25 James Abankwah Trung vệ 0 0 0 42 30 71.43% 0 1 60 7.18
66 Nestory Irankunda Cánh phải 2 2 1 21 12 57.14% 0 3 34 7.22
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 1 1 1 13 6 46.15% 0 4 23 7.85
3 Saba Goglichidze Trung vệ 0 0 0 28 26 92.86% 0 0 38 6.81
21 Stephen Mfuni Trung vệ 0 0 0 42 35 83.33% 1 2 74 8.2
42 Othmane Maamma Cánh phải 0 0 2 9 8 88.89% 2 0 13 6.52
20 Mamadou Doumbia Tiền đạo cắm 2 2 2 10 9 90% 1 1 17 7.19

Derby County Derby County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Matthew Clarke Trung vệ 0 0 0 81 74 91.36% 0 6 103 6.9
19 Sammie Szmodics Tiền vệ công 1 0 0 23 17 73.91% 0 0 29 5.89
9 Carlton Morris Tiền đạo cắm 2 1 0 6 2 33.33% 0 2 10 6
31 Josh Vickers Thủ môn 0 0 0 34 21 61.76% 0 0 46 6.73
20 Callum Elder Hậu vệ cánh trái 0 0 1 22 16 72.73% 4 2 46 6.22
23 Joe Ward Tiền vệ phải 1 0 2 37 31 83.78% 7 0 60 6.14
27 Lewis Travis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 44 89.8% 2 0 59 5.86
25 Ben Brereton Tiền đạo cắm 0 0 0 18 13 72.22% 3 0 36 5.7
10 Rhian Brewster Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 1 0 25 6.09
2 Derry John Murkin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 6 75% 1 0 25 6.66
28 Dion Sanderson Trung vệ 0 0 0 60 56 93.33% 0 1 85 6.56
29 Oscar Luigi Fraulo Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 5.94
42 Bobby Clark Tiền vệ trụ 0 0 1 15 10 66.67% 0 1 21 6.37
18 David Ozoh Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 40 100% 0 1 43 6.23
7 Patrick Agyemang Tiền đạo cắm 1 0 0 13 11 84.62% 1 2 31 5.96
54 Cruz Allen 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ