Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Huddersfield Town hôm nay ngày 07/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jack Rudoni
1 - 2 Matty Pearson
David Kasumu
Scott High
Kian Harratt
1 - 3 Kian Harratt
Jonathan Hogg

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Cathcart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 2 | 74 | 6.15 | |
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 45 | 43 | 95.56% | 4 | 1 | 75 | 6.56 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 5.63 | |
| 14 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 5 | 56 | 6.84 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 72 | 6.13 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 73 | 61 | 83.56% | 9 | 2 | 95 | 6.6 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 4 | 77 | 7.56 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 24 | 6.52 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Rhodes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 23 | 7.41 | |
| 38 | Matthew Lowton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 30 | Ben Jackson | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 25 | 7.18 | |
| 14 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 27 | 6.83 | |
| 1 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 35 | 7.13 | |
| 39 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 3 | 25 | 7.19 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 7.02 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 33 | 7.82 | |
| 22 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 3 | 51 | 8.81 | |
| 36 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 7.01 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 15 | Scott High | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 35 | Brahima Diarra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 41 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ