Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Hull City hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ozan Tufan
Jacob Greaves
Matty Jacob
Liam Delap
Tyler Morton
Billy Sharp
Ryan John Giles
Adama Traore
Adama Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 2 | 78 | 6.3 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 49 | 8.82 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 47 | 7.16 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 6.12 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 11 | 0 | 52 | 7.07 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 13 | 6.97 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 48 | 7.36 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Billy Sharp | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | ||
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 5.61 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 50 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 45 | 6.91 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 6.79 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 8 | 79 | 7.7 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 60 | 6.99 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 29 | Matty Jacob | 1 | 1 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 7 | 78 | 7.3 | ||
| 45 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 2 | 35 | 7.01 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ