Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Ipswich Town hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sindre Walle Egeli
Cedric Kipre
Jens Cajuste
Wes Burns
George Hirst
Anis Mehmeti
0 - 2 George Hirst
Darnell Furlong
Christian Walton
Ben Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 1 | 60 | 6.15 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 43 | 6.45 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 15 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 53 | 6.42 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.31 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 61 | 6.93 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 2 | 58 | 6.78 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 5 | 51 | 7.03 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 21 | 6.38 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ