Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Watford vs Ipswich Town, 02h45 ngày 25/02

Vòng 34
02:45 ngày 25/02/2026
Watford
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Ipswich Town
Địa điểm: Vicarage Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.99
-0.25
0.91
O 2.5
1.05
U 2.5
0.81
1
3.25
X
3.30
2
2.15
Hiệp 1
+0.25
0.72
-0.25
1.21
O 1
0.97
U 1
0.87

Hạng nhất Anh » 34

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Ipswich Town hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Watford vs Ipswich Town

Watford Watford
Phút
Ipswich Town Ipswich Town
James Abankwah match yellow.png
25'
Nestory Irankunda match yellow.png
28'
37'
match goal 0 - 1 Sindre Walle Egeli
Jeremy Ngakia
Ra sân: Jeremy Petris
match change
46'
Edoardo Bove
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
match change
46'
56'
match yellow.png Cedric Kipre
Mamadou Doumbia
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
match change
59'
66'
match change Jens Cajuste
Ra sân: Daniel Neill
66'
match change Wes Burns
Ra sân: Sindre Walle Egeli
Thomas Ince
Ra sân: James Abankwah
match change
73'
74'
match change George Hirst
Ra sân: Ivan Azon Monzon
74'
match change Anis Mehmeti
Ra sân: Marcelino Nunez
77'
match goal 0 - 2 George Hirst
Kiến tạo: Jacob Greaves
Pierre Ekwah
Ra sân: Imran Louza
match change
80'
83'
match yellow.png Darnell Furlong
Thomas Ince match hong pen
84'
85'
match yellow.png Christian Walton
89'
match change Ben Johnson
Ra sân: Jack Clarke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Watford VS Ipswich Town

Watford Watford
Ipswich Town Ipswich Town
11
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
39
 
Đánh đầu
 
33
1
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
10
23
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
25
369
 
Số đường chuyền
 
409
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
86
 
Pha tấn công
 
100
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
1.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.3
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
17
 
Số quả tạt chính xác
 
14
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
37
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Pierre Ekwah
15
Edoardo Bove
20
Mamadou Doumbia
7
Thomas Ince
2
Jeremy Ngakia
39
Edo Kayembe
18
Vivaldo Semedo
27
Formose Mendy
12
Nathan Baxter
Watford Watford 5-4-1
4-2-3-1 Ipswich Town Ipswich Town
1
Selvik
16
Bola
21
Mfuni
6
Pollock
25
Abankwah
29
Petris
8
Chakveta...
10
Louza
23
Mendy
66
Irankund...
9
Kjerrumg...
28
Walton
19
Furlong
26
Shea
4
Kipre
24
Greaves
5
Matusiwa
6
Neill
8
Egeli
32
Nunez
47
Clarke
31
Monzon

Substitutes

33
Anis Mehmeti
9
George Hirst
18
Ben Johnson
7
Wes Burns
12
Jens Cajuste
29
Chuba Akpom
1
Alex Palmer
14
Jack Taylor
20
Kasey McAteer
Đội hình dự bị
Watford Watford
Pierre Ekwah 17
Edoardo Bove 15
Mamadou Doumbia 20
Thomas Ince 7
Jeremy Ngakia 2
Edo Kayembe 39
Vivaldo Semedo 18
Formose Mendy 27
Nathan Baxter 12
Watford Ipswich Town
33 Anis Mehmeti
9 George Hirst
18 Ben Johnson
7 Wes Burns
12 Jens Cajuste
29 Chuba Akpom
1 Alex Palmer
14 Jack Taylor
20 Kasey McAteer

Dữ liệu đội bóng:Watford vs Ipswich Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
47.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 5
9.7 Phạm lỗi 11.2
5.5 Phạt góc 7.1
1.8 Thẻ vàng 2.1
51.3% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Watford (36trận)
Chủ Khách
Ipswich Town (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
10
6
HT-H/FT-T
2
3
1
1
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
3
3
4
4
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
3
HT-B/FT-B
2
0
0
3

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 26 6.09
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 21 6.05
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 0 0 0 13 10 76.92% 1 1 17 5.9
16 Marc Joel Bola Hậu vệ cánh trái 0 0 1 25 22 88% 3 0 36 6.35
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 1 0 0 47 39 82.98% 4 1 60 6.15
6 Matthew Pollock Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 4 43 6.45
29 Jeremy Petris Hậu vệ cánh phải 1 0 0 6 6 100% 2 0 20 6.06
2 Jeremy Ngakia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 1 0 16 6.26
15 Edoardo Bove Tiền vệ trụ 0 0 0 18 13 72.22% 0 1 21 6.2
25 James Abankwah Trung vệ 1 0 0 36 27 75% 0 3 53 6.42
66 Nestory Irankunda Cánh phải 1 0 0 10 7 70% 0 0 28 5.98
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 1 0 0 10 7 70% 0 3 18 6.31
21 Stephen Mfuni Trung vệ 0 0 1 49 44 89.8% 1 2 61 6.93
20 Mamadou Doumbia Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 1 1 6 6.05

Ipswich Town Ipswich Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christian Walton Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 29 6.51
7 Wes Burns Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
19 Darnell Furlong Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 35 6.57
5 Azor Matusiwa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 27 79.41% 0 0 45 6.84
12 Jens Cajuste Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.07
4 Cedric Kipre Trung vệ 0 0 1 45 44 97.78% 0 2 52 6.82
47 Jack Clarke Cánh trái 0 0 0 30 25 83.33% 3 0 46 6.59
26 Dara O Shea Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 1 2 58 6.78
24 Jacob Greaves Trung vệ 0 0 1 31 23 74.19% 2 5 51 7.03
32 Marcelino Nunez Tiền vệ trụ 2 0 0 18 14 77.78% 5 0 35 6.7
6 Daniel Neill Tiền vệ trụ 0 0 2 37 31 83.78% 0 0 45 6.94
31 Ivan Azon Monzon Tiền đạo cắm 2 0 0 9 4 44.44% 0 3 21 6.38
8 Sindre Walle Egeli Cánh phải 2 2 0 15 13 86.67% 1 0 33 7.74

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ