Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Leicester City hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patson Daka
Harry Winks
Nelson Benjamin
0 - 2 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Callum Doyle
Jamie Vardy
Hamza Choudhury
Stephy Mavididi
Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 5.91 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 3 | 85 | 6.41 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 82 | 6.17 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.87 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 64 | 5.83 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 7 | 0 | 47 | 5.91 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.02 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 64 | 7.58 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 0 | 83 | 5.74 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 82 | 7.19 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 4 | 67 | 7.17 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.18 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 78 | 60 | 76.92% | 0 | 0 | 85 | 6.32 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 59 | 6.47 | |
| 45 | Nelson Benjamin | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | ||
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 41 | 7.77 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 38 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ