Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Luton Town hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mads Juel Andersen
Christ Makosso
Shandon Baptiste
Jacob Brown
Joshua Luke Bowler
Carlton Morris
Elijah AnuoluXemo Adebayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.33 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 7.28 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 7.43 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 61 | 7.15 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 43 | 6.99 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.17 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 5 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 18 | 6.05 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 44 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 21 | 5.8 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ