Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Oxford United hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua McEachran
Idris El Mizouni
Mark Harris
Hidde ter Avest
Elliott Jordan Moore
Will Goodwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 49 | 6.04 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 53 | 6.88 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 7 | 70 | 7.67 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 56 | 7.03 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 38 | 6.77 | |
| 22 | Greg Leigh | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 4 | 34 | 7.26 | ||
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 2 | 30 | 6.89 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ